quả bàng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả của cây bàng: Là hạt quả, có hình dạng thuôn dài, hơi dẹt, khi chín có màu vàng hoặc nâu, thường có vị chát và chứa một hạt bên trong.
- Vật có hình dáng giống quả bàng: Dùng để chỉ những vật thể nhỏ, có hình bầu dục hoặc hình cầu thuôn dài tương tự quả bàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ con trong xóm thường nhặt quả bàng rơi để chơi bắn bi. (Trẻ em trong xóm thường nhặt quả bàng rơi để chơi bắn bi.)
- Hình dáng viên than tổ ong trông giống như một quả bàng khổng lồ. (Hình dáng viên than tổ ong trông giống như một quả bàng khổng lồ.)
- Sau cơn gió, sân trường rải rác đầy quả bàng. (Sau cơn gió, sân trường rải rác đầy quả bàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Than quả bàng": Một loại than được đúc thành viên có hình dáng tròn hoặc bầu dục giống quả bàng, dùng làm chất đốt.
- Ngày trước, nhiều gia đình dùng than quả bàng để đun nấu. (Ngày trước, nhiều gia đình dùng than quả bàng để đun nấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cây bàng (danh từ): Loài cây thân gỗ lớn, cho quả bàng.
- Hạt bàng (danh từ): Phần nhân bên trong quả bàng, đôi khi được dùng trong một số bài thuốc dân gian.
- Trái bàng (danh từ): Cách gọi khác, phổ biến hơn ở miền Nam Việt Nam, cùng nghĩa với "quả bàng".
Từ đồng nghĩa
- Trái bàng: (Cùng chỉ quả của cây bàng, dùng phổ biến ở phương ngữ miền Nam).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quả bàng")